01 / 8BBC Learning English≈ mức xấp xỉA21:17–1:27 , ?
02 / 8BBC Learning English≈ mức xấp xỉB12:43–2:52
, , , .
03 / 8BBC Earth≈ mức xấp xỉC11:01–1:05
.
04 / 8CNBC Make It≈ mức xấp xỉB26:48–6:54
, , .
05 / 8BBC Learning English≈ mức xấp xỉC11:02–1:07
, , .
06 / 8BBC Earth≈ mức xấp xỉB11:35–1:39
.
07 / 8CrashCourse≈ mức xấp xỉB25:00–5:13
, , “.”
08 / 8CrashCourse≈ mức xấp xỉC12:18–2:32
, ’s , : ’s — , — , .