01 / 25The Late Show≈ mức xấp xỉB28:18–8:24 , .
02 / 25Lex Clips≈ mức xấp xỉA27:11–7:14
.
03 / 25CNBC Make It≈ mức xấp xỉA20:08–0:11
.
04 / 25CNBC Make It≈ mức xấp xỉA23:16–3:20
.
05 / 25CrashCourse≈ mức xấp xỉB21:24–1:35
, , , , , , .
06 / 25TED-Ed≈ mức xấp xỉB12:41–2:49
, , .
07 / 25CrashCourse≈ mức xấp xỉA24:42–4:52
, : , , .
08 / 25TED-Ed≈ mức xấp xỉB23:02–3:14
, ’ , .
09 / 25Big Think≈ mức xấp xỉB14:19–4:22
, , , .
10 / 25WIRED≈ mức xấp xỉB15:58–6:04
.
11 / 25SoulPancake≈ mức xấp xỉC11:38–1:42
.
12 / 25WIRED≈ mức xấp xỉA28:57–9:00
.
13 / 25CrashCourse≈ mức xấp xỉC16:45–6:55
, -- — , .
14 / 25CNBC Make It≈ mức xấp xỉC18:31–8:37
, , .
15 / 25TED≈ mức xấp xỉB21:16–1:21
, .
16 / 25Vogue≈ mức xấp xỉB11:06–1:13
, , , .
17 / 25TED-Ed≈ mức xấp xỉC14:52–4:59
's , .
18 / 25CrashCourse≈ mức xấp xỉB13:03–3:07
, ’s .
19 / 25Lex Clips≈ mức xấp xỉB22:36–2:43
, , , .
20 / 25Big Think≈ mức xấp xỉC17:40–7:46
, .
21 / 25Vogue≈ mức xấp xỉB26:15–6:19
, , .
22 / 25The Daily Show≈ mức xấp xỉB15:07–5:15
, .
23 / 25NBC News≈ mức xấp xỉC10:59–1:06
, .
24 / 25WIRED≈ mức xấp xỉB29:40–9:46
, , .
25 / 25CrashCourse≈ mức xấp xỉB27:21–7:38
, , — .