01 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉB20:11–0:20 , .
02 / 30BBC Ideas≈ mức xấp xỉB13:20–3:25
.
03 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉA20:56–1:03
: .
04 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉA21:26–1:34
: .
05 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉA20:00–0:05
, .
06 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉA21:21–1:24
.
07 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉA21:26–1:31
's ?
08 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉA21:53–1:59
.
09 / 30StoryCorps≈ mức xấp xỉA21:35–1:39
.
10 / 30WIRED≈ mức xấp xỉA26:10–6:12
, .
11 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB20:57–1:02
, -- ?
12 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉA21:13–1:17
, , .
13 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉB10:46–0:49
’s .
14 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉA21:01–1:03
, .
15 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB21:08–1:12
!
16 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉB25:02–5:08
?
17 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉB27:13–7:18
, ", ."
18 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉA24:26–4:34
!
19 / 30BBC Ideas≈ mức xấp xỉA22:50–2:55
.
20 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉC12:09–2:16
, .
21 / 30TED≈ mức xấp xỉB111:22–11:29
, ?
22 / 30BBC Earth≈ mức xấp xỉB10:24–0:27
, , ?
23 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB19:22–9:27
.
24 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉA22:55–3:00
, ?
25 / 30WIRED≈ mức xấp xỉB210:14–10:18
, ?"
26 / 30WIRED≈ mức xấp xỉA24:03–4:09
, " ?"
27 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉA21:34–1:38
.
28 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉC14:42–4:47
, .
29 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉC17:09–7:14
.
30 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB10:53–0:59
, .