01 / 27The Tonight Show≈ mức xấp xỉB13:03–3:05 .
02 / 27Lex Clips≈ mức xấp xỉB16:58–7:01
- .
03 / 27CrashCourse≈ mức xấp xỉA27:56–8:05
, .
04 / 27PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB10:58–1:05
: , , , .
05 / 27TED-Ed≈ mức xấp xỉB12:08–2:17
, .
06 / 27CNBC Make It≈ mức xấp xỉB10:40–0:48
% .
07 / 27CNBC Make It≈ mức xấp xỉA25:33–5:35
€ .
08 / 27CNBC Make It≈ mức xấp xỉB10:22–0:23
.
09 / 27CNBC Make It≈ mức xấp xỉC14:23–4:27
, .
10 / 27CrashCourse≈ mức xấp xỉB10:22–0:36
’s ’s , “ !
11 / 27The Daily Show≈ mức xấp xỉA26:12–6:18
: $ .
12 / 27PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB25:31–5:33
.
13 / 27TED-Ed≈ mức xấp xỉB10:17–0:24
, , ?
14 / 27Big Think≈ mức xấp xỉC11:58–2:09
, , , - .
15 / 27Vogue≈ mức xấp xỉC12:46–2:47
?
16 / 27Vogue≈ mức xấp xỉB14:23–4:29
.
17 / 27TED≈ mức xấp xỉC15:49–5:58
, .
18 / 27PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB13:32–3:39
, , .
19 / 27BBC Earth≈ mức xấp xỉB22:10–2:15
.
20 / 27Lex Clips≈ mức xấp xỉB21:57–2:03
, , , .
21 / 27TED-Ed≈ mức xấp xỉB20:24–0:34
, , , “ ” .
22 / 27WIRED≈ mức xấp xỉC10:11–0:19
%, .
23 / 27Sprouts≈ mức xấp xỉB22:58–3:03
.”
24 / 27Sprouts≈ mức xấp xỉC10:08–0:16
.
25 / 27Lex Clips≈ mức xấp xỉB16:45–6:55
, , - .
26 / 27Big Think≈ mức xấp xỉC16:54–7:03
, .
27 / 27The School of Life≈ mức xấp xỉB21:19–1:30
, ’s : .