01 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉA213:35–13:39 !
02 / 30TED≈ mức xấp xỉB11:05–1:10
.
03 / 30Vogue≈ mức xấp xỉA21:58–2:00
.
04 / 30Vogue≈ mức xấp xỉA21:12–1:15
, .
05 / 30The New Yorker≈ mức xấp xỉC11:50–1:52
.
06 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB28:58–9:03
’s .
07 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB15:04–5:09
.
08 / 30StoryCorps≈ mức xấp xỉA21:13–1:19
.
09 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB20:35–0:39
.
10 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB12:54–2:58
.
11 / 30PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB24:08–4:14
$.
12 / 30TED≈ mức xấp xỉB111:24–11:29
.
13 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB12:56–3:01
.
14 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB28:53–8:57
, , .
15 / 30StoryCorps≈ mức xấp xỉB22:34–2:39
.
16 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉC17:34–7:40
, , , .
17 / 30Vogue≈ mức xấp xỉA27:08–7:14
.
18 / 30Big Think≈ mức xấp xỉB25:22–5:25
, , .
19 / 30WIRED≈ mức xấp xỉB24:24–4:27
.
20 / 30StoryCorps≈ mức xấp xỉA21:08–1:13
, .
21 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB11:57–2:00
, , ?
22 / 30TED≈ mức xấp xỉB14:36–4:41
, .
23 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB13:05–3:10
$ .
24 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉA20:41–0:47
, , , .
25 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB24:01–4:05
.
26 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB23:30–3:33
--- .
27 / 30Big Think≈ mức xấp xỉC14:27–4:30
.
28 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB14:45–4:48
.
29 / 30The Economist≈ mức xấp xỉA24:04–4:07
% .
30 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉA210:23–10:26
.