01 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉA26:18–6:25 , , , ?
02 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉA28:15–8:17
, .
03 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉB13:39–3:46
, – .
04 / 30The New Yorker≈ mức xấp xỉB21:03–1:07
.
05 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉA21:06–1:13
, , .
06 / 30The New Yorker≈ mức xấp xỉC11:02–1:08
.
07 / 30Vogue≈ mức xấp xỉA22:05–2:10
.
08 / 30Big Think≈ mức xấp xỉA22:36–2:41
.
09 / 30StoryCorps≈ mức xấp xỉB11:56–1:59
.
10 / 30Big Think≈ mức xấp xỉA20:11–0:14
.
11 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB28:13–8:17
.
12 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB19:55–10:01
’s , .
13 / 30Big Think≈ mức xấp xỉB12:48–2:53
“,” .
14 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉB24:33–4:40
' – .
15 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB10:13–0:19
, .
16 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB22:06–2:10
.
17 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA24:27–4:30
.
18 / 30Big Think≈ mức xấp xỉA26:48–6:54
.
19 / 30StoryCorps≈ mức xấp xỉB21:41–1:46
, , .
20 / 30WIRED≈ mức xấp xỉB23:06–3:12
, .
21 / 30SoulPancake≈ mức xấp xỉB22:09–2:12
.
22 / 30PBS NewsHour≈ mức xấp xỉA25:32–5:36
.
23 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB25:54–5:59
.
24 / 30Vogue≈ mức xấp xỉA29:28–9:31
's .
25 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB13:14–3:16
.
26 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉB28:31–8:38
, , .
27 / 30TED≈ mức xấp xỉB15:58–6:06
.
28 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB22:28–2:35
.
29 / 30Big Think≈ mức xấp xỉB16:06–6:11
, .
30 / 30Big Think≈ mức xấp xỉB20:58–1:04
.