01 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉA21:18–1:27 .
02 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB27:37–7:40
- .
03 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB23:57–4:01
, .
04 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA24:06–4:13
, , .
05 / 30BBC Ideas≈ mức xấp xỉA20:51–0:59
, , , , .
06 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉA23:09–3:13
.
07 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉB23:33–3:36
.
08 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉA23:38–3:41
.
09 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB23:14–3:17
.
10 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉA20:00–0:02
.
11 / 30BBC Ideas≈ mức xấp xỉA20:08–0:12
.
12 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB14:39–4:43
.
13 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉB23:20–3:27
; ; ; .
14 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉA21:34–1:41
.
15 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB10:00–0:05
, .
16 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉB16:19–6:22
.
17 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉC11:38–1:41
.
18 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉA22:33–2:38
( ).
19 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA22:12–2:18
?
20 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉA27:05–7:11
.
21 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉA212:08–12:16
, , , , .
22 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB22:29–2:33
.
23 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB24:29–4:33
.
24 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉA20:49–0:51
.
25 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉB13:50–3:58
, .
26 / 30Big Think≈ mức xấp xỉB12:48–2:53
“,” .
27 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉB21:17–1:20
.
28 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB14:40–4:46
, , .
29 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB27:08–7:13
, , .
30 / 30WIRED≈ mức xấp xỉC13:04–3:11
, .