01 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉB22:15–2:20 .
02 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB16:26–6:28
.
03 / 30The New Yorker≈ mức xấp xỉB22:45–2:47
.
04 / 30PBS NewsHour≈ mức xấp xỉA24:57–5:01
, .
05 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉA25:37–5:43
.
06 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB14:19–4:23
.
07 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉA21:06–1:11
— , !
08 / 30NBC News≈ mức xấp xỉA20:26–0:30
.
09 / 30The Economist≈ mức xấp xỉA25:28–5:33
.
10 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉC10:26–0:33
.
11 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉC10:26–0:32
.
12 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉC110:48–10:51
, .
13 / 30WIRED≈ mức xấp xỉB19:32–9:36
.
14 / 30Vogue≈ mức xấp xỉC19:50–9:54
, , ?
15 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB13:45–3:54
.
16 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉB21:57–2:03
, , , .
17 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉA21:53–1:59
, .
18 / 30PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB15:07–5:10
, .
19 / 30TED≈ mức xấp xỉB23:42–3:49
-- , .
20 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB12:06–2:14
, .
21 / 30The New Yorker≈ mức xấp xỉB20:52–0:59
.
22 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB14:59–5:07
, .
23 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB26:28–6:30
.
24 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉA24:17–4:23
.
25 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB10:15–0:18
.
26 / 30NBC News≈ mức xấp xỉB14:21–4:22
, ?
27 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB23:31–3:36
, .
28 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉA25:53–5:57
.
29 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB10:00–0:05
, .
30 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉA25:49–5:53
.