01 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉA20:30–0:37 , , .
02 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉB12:50–2:56
, .
03 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB15:30–5:37
, .
04 / 30PBS NewsHour≈ mức xấp xỉA25:32–5:36
.
05 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉC15:48–5:55
, , , , .
06 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB25:08–5:16
's .
07 / 30WIRED≈ mức xấp xỉA212:10–12:14
.
08 / 30WIRED≈ mức xấp xỉC13:04–3:11
, .
09 / 30WIRED≈ mức xấp xỉC11:24–1:30
?
10 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉC12:43–2:51
’s : .
11 / 30WIRED≈ mức xấp xỉB212:04–12:10
, .
12 / 30Big Think≈ mức xấp xỉC11:26–1:34
, , .
13 / 30TED≈ mức xấp xỉB29:08–9:12
, ?
14 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉA25:34–5:45
, — — .
15 / 30Big Think≈ mức xấp xỉB26:51–6:57
, .
16 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉB25:14–5:19
.
17 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉB21:40–1:46
?
18 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉC12:04–2:07
?
19 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉB22:07–2:10
.
20 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉA23:38–3:41
.
21 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉC14:34–4:38
.
22 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉB13:02–3:09
.
23 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉB11:01–1:10
, .
24 / 30StoryCorps≈ mức xấp xỉB21:53–2:01
, , .
25 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉC10:42–0:52
, .
26 / 30NBC News≈ mức xấp xỉC10:37–0:49
, , , .
27 / 30Big Think≈ mức xấp xỉC10:45–0:56
, , .
28 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB27:24–7:35
, ’s ’s — .
29 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉC12:54–3:04
.
30 / 30Big Think≈ mức xấp xỉC16:15–6:24
, , , , .