01 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉB11:23–1:26 .
02 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉA21:47–1:51
.
03 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉB21:36–1:44
.
04 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB16:27–6:33
.
05 / 30The New Yorker≈ mức xấp xỉA24:27–4:34
.
06 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉC16:03–6:07
.
07 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB22:23–2:30
, .
08 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉA24:42–4:48
-- .
09 / 30WIRED≈ mức xấp xỉB20:16–0:22
.
10 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB21:35–1:38
.
11 / 30StoryCorps≈ mức xấp xỉA20:30–0:34
.
12 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉA20:53–0:58
!
13 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉB26:44–6:47
, .
14 / 30Vogue≈ mức xấp xỉC18:39–8:43
.
15 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉA21:31–1:35
.
16 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB16:45–6:48
.
17 / 30The New Yorker≈ mức xấp xỉB21:56–2:01
.
18 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉC12:25–2:29
.
19 / 30TED≈ mức xấp xỉC11:42–1:46
.
20 / 30WIRED≈ mức xấp xỉC14:55–4:57
.
21 / 30TED≈ mức xấp xỉB14:10–4:13
.
22 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB22:44–2:50
, .
23 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉA29:10–9:14
?
24 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB11:47–1:51
.
25 / 30NBC News≈ mức xấp xỉB13:20–3:22
.
26 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉA20:37–0:40
.
27 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB16:15–6:20
.
28 / 30TED≈ mức xấp xỉB25:17–5:22
, ?
29 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB29:53–9:55
.
30 / 30TED≈ mức xấp xỉA20:52–0:55
.