01 / 30Vogue≈ mức xấp xỉA27:59–8:07 .
02 / 30TED≈ mức xấp xỉB19:15–9:22
, , .
03 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB26:09–6:15
.
04 / 30TED≈ mức xấp xỉC19:21–9:24
.
05 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB20:03–0:08
.
06 / 30StoryCorps≈ mức xấp xỉB20:28–0:31
.
07 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉC10:16–0:21
, , .
08 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉC10:28–0:33
?
09 / 30StoryCorps≈ mức xấp xỉB11:51–1:54
, .
10 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB15:48–5:52
, .
11 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB11:26–1:33
, , , ...
12 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB18:20–8:23
, .
13 / 30StoryCorps≈ mức xấp xỉB20:05–0:08
, .
14 / 30StoryCorps≈ mức xấp xỉB20:11–0:15
: , .
15 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉC10:01–0:05
, .
16 / 30Big Think≈ mức xấp xỉB25:37–5:44
, , , .
17 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA22:02–2:06
.
18 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB25:45–5:49
, .
19 / 30BBC Ideas≈ mức xấp xỉB21:56–2:03
, .
20 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB21:26–1:30
, .
21 / 30The Economist≈ mức xấp xỉB13:40–3:46
, .
22 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA24:12–4:16
, .
23 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉC12:34–2:40
, .
24 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB14:04–4:07
.
25 / 30The New Yorker≈ mức xấp xỉB20:18–0:21
, .
26 / 30Big Think≈ mức xấp xỉC15:06–5:13
, , , , .
27 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB15:23–5:25
.
28 / 30BBC Ideas≈ mức xấp xỉC11:46–1:50
-.
29 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉC16:38–6:41
.
30 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉB28:16–8:27
, , , , .