01 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB21:16–1:19 .
02 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB25:19–5:23
.
03 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉB11:18–1:21
.
04 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB23:11–3:15
- ?
05 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉC11:11–1:16
.
06 / 30NBC News≈ mức xấp xỉA21:39–1:42
.
07 / 30BBC Ideas≈ mức xấp xỉA22:19–2:26
, , .
08 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB26:26–6:28
.
09 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉC12:54–3:04
?
10 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉA27:22–7:28
, .
11 / 30WIRED≈ mức xấp xỉA20:43–0:51
, '' ?
12 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB24:39–4:45
, , .
13 / 30WIRED≈ mức xấp xỉB26:22–6:27
.
14 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉA25:03–5:11
?
15 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB26:11–6:16
, , ""?
16 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB23:12–3:15
.
17 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉC15:30–5:34
, , , .
18 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB25:47–5:52
, , , .
19 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉC11:25–1:30
, .
20 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉB11:43–1:51
, .
21 / 30TED≈ mức xấp xỉB20:09–0:13
.
22 / 30BBC Earth≈ mức xấp xỉB10:24–0:27
, , ?
23 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉC15:00–5:05
.
24 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉB15:07–5:10
.
25 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB213:29–13:32
, , , , ...
26 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB21:54–1:57
.
27 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB24:30–4:32
.
28 / 30NBC News≈ mức xấp xỉB11:16–1:22
, .
29 / 30TED≈ mức xấp xỉB210:18–10:23
.
30 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB11:48–1:52
; .