01 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB20:09–0:14 , .
02 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉB11:41–1:46
, .
03 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB21:29–1:36
’s -: ’s ; ’s .
04 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB12:10–2:14
, .
05 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB22:36–2:43
.
06 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA21:22–1:26
.
07 / 30PBS NewsHour≈ mức xấp xỉC11:28–1:34
's .
08 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB21:40–1:45
, .
09 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB26:11–6:16
, , ""?
10 / 30Big Think≈ mức xấp xỉC14:27–4:30
.
11 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉC12:43–2:49
.
12 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA21:11–1:15
.
13 / 30The New Yorker≈ mức xấp xỉC10:43–0:45
.
14 / 30WIRED≈ mức xấp xỉB211:15–11:17
.
15 / 30Big Think≈ mức xấp xỉB27:03–7:09
, .
16 / 30PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB12:09–2:16
- " ," , .
17 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉB15:07–5:10
.
18 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉC16:47–6:51
, -- .
19 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉC10:34–0:39
– .
20 / 30BBC Ideas≈ mức xấp xỉA23:13–3:22
$ , , $ .
21 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉC12:18–2:23
?
22 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB21:43–1:46
.
23 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉC17:09–7:14
.
24 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB26:09–6:12
, .
25 / 30BBC Earth≈ mức xấp xỉC10:48–0:53
, .
26 / 30The New Yorker≈ mức xấp xỉC12:37–2:44
, .
27 / 30The New Yorker≈ mức xấp xỉC10:52–0:58
.
28 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉB21:37–1:41
.
29 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉC13:10–3:16
, , .
30 / 30TED≈ mức xấp xỉB24:32–4:38
.