01 / 30Big Think≈ mức xấp xỉC11:59–2:02 .
02 / 30NBC News≈ mức xấp xỉB10:10–0:13
.
03 / 30BBC Earth≈ mức xấp xỉA21:46–1:51
, .
04 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉB10:04–0:10
‘ .’
05 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉB22:26–2:30
.
06 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB24:34–4:38
's .
07 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉA24:19–4:26
, , ’s .
08 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB213:28–13:35
?
09 / 30TED≈ mức xấp xỉB17:54–7:59
.
10 / 30TED≈ mức xấp xỉA29:44–9:47
.
11 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉB11:56–2:02
, , .
12 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉB23:37–3:43
.
13 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA22:36–2:40
.
14 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA22:43–2:48
.
15 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB29:51–9:56
’ ?
16 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉB14:32–4:37
, .
17 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA25:42–5:47
.
18 / 30The Economist≈ mức xấp xỉC11:02–1:09
's .
19 / 30StoryCorps≈ mức xấp xỉA22:55–2:58
.
20 / 30TED≈ mức xấp xỉC13:19–3:23
.
21 / 30Big Think≈ mức xấp xỉB20:15–0:18
.
22 / 30Big Think≈ mức xấp xỉC11:14–1:20
, .
23 / 30TED≈ mức xấp xỉC12:33–2:38
.
24 / 30BBC Earth≈ mức xấp xỉC12:06–2:10
.
25 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉB11:57–2:01
.
26 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉB24:46–4:51
.
27 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉA27:26–7:30
.
28 / 30StoryCorps≈ mức xấp xỉA22:29–2:32
.
29 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉC14:32–4:34
, .
30 / 30Big Think≈ mức xấp xỉB22:02–2:06
.