01 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB14:14–4:19 , .
02 / 30NBC News≈ mức xấp xỉB15:25–5:31
, , .
03 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB11:07–1:12
, .
04 / 30Big Think≈ mức xấp xỉA214:25–14:29
.
05 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB213:26–13:31
, , .
06 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉB22:33–2:41
.
07 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB25:42–5:48
.
08 / 30StoryCorps≈ mức xấp xỉA21:49–1:51
: .
09 / 30The Economist≈ mức xấp xỉB17:14–7:16
.
10 / 30TED≈ mức xấp xỉB24:42–4:47
.
11 / 30TED≈ mức xấp xỉB23:38–3:42
, , .
12 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉA20:57–0:59
, .
13 / 30NBC News≈ mức xấp xỉB25:30–5:34
, .
14 / 30TED≈ mức xấp xỉB28:12–8:14
.
15 / 30TED≈ mức xấp xỉA29:44–9:47
.
16 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB14:25–4:28
.
17 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB14:28–4:34
, .
18 / 30TED≈ mức xấp xỉA22:06–2:15
, .
19 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉC12:26–2:30
" " . .
20 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB12:45–2:50
.
21 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉC11:48–1:57
, .
22 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB21:44–1:46
.
23 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB14:10–4:19
.
24 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB25:46–5:53
, , .
25 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB20:39–0:46
, - , , , .
26 / 30Big Think≈ mức xấp xỉA26:48–6:54
.
27 / 30The New Yorker≈ mức xấp xỉB10:26–0:33
, , .
28 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB12:56–3:04
, , , , , , .
29 / 30Big Think≈ mức xấp xỉB210:11–10:14
, .
30 / 30PBS NewsHour≈ mức xấp xỉA24:49–4:54
.