01 / 15TED≈ mức xấp xỉA24:29–4:36 , .
02 / 15The Economist≈ mức xấp xỉB21:40–1:43
.
03 / 15Big Think≈ mức xấp xỉB22:56–3:02
, .
04 / 15BBC Learning English≈ mức xấp xỉA24:07–4:14
- .
05 / 15Vogue≈ mức xấp xỉA21:02–1:04
, .
06 / 15CNBC Make It≈ mức xấp xỉB14:57–5:02
's , $.
07 / 15Big Think≈ mức xấp xỉB24:31–4:37
.
08 / 15TED≈ mức xấp xỉB10:49–0:57
, .
09 / 15Vogue≈ mức xấp xỉC11:47–1:54
.
10 / 15BBC Earth≈ mức xấp xỉC10:17–0:23
, .
11 / 15Sprouts≈ mức xấp xỉB13:25–3:29
.
12 / 15CNBC Make It≈ mức xấp xỉC13:16–3:24
, .
13 / 15CrashCourse≈ mức xấp xỉC11:15–1:27
, , , , .
14 / 15CrashCourse≈ mức xấp xỉC11:32–1:46
– , , , .
15 / 15Big Think≈ mức xấp xỉC11:59–2:08
, , .