01 / 30TED≈ mức xấp xỉB211:48–11:52 - - .
02 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉA21:04–1:09
, ."
03 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉA24:31–4:35
$ .
04 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB21:32–1:37
.
05 / 30Big Think≈ mức xấp xỉB10:09–0:13
, , .
06 / 30The New Yorker≈ mức xấp xỉA20:32–0:37
.
07 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB22:34–2:42
, .
08 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB210:33–10:42
— .
09 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB12:24–2:29
, " , ."
10 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB18:18–8:22
, .
11 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB22:49–2:52
.
12 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB113:16–13:23
.
13 / 30TED≈ mức xấp xỉA20:21–0:24
.
14 / 30TED≈ mức xấp xỉA24:45–4:50
, , , , .
15 / 30The New Yorker≈ mức xấp xỉB21:14–1:24
, .
16 / 30PBS NewsHour≈ mức xấp xỉC13:09–3:20
, , .
17 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉA210:57–11:04
, , .
18 / 30SoulPancake≈ mức xấp xỉA21:00–1:02
.
19 / 30PBS NewsHour≈ mức xấp xỉA21:30–1:32
.
20 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB24:05–4:14
, , .
21 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉA23:18–3:21
.
22 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉC110:19–10:25
, .
23 / 30Vogue≈ mức xấp xỉA27:59–8:07
.
24 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB113:09–13:15
, , ?
25 / 30WIRED≈ mức xấp xỉB12:01–2:04
, , .
26 / 30Big Think≈ mức xấp xỉA26:40–6:45
.
27 / 30Vogue≈ mức xấp xỉA23:15–3:17
, .
28 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB10:23–0:25
.
29 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB16:00–6:06
, .
30 / 30WIRED≈ mức xấp xỉA29:37–9:43
, .