01 / 20TED≈ mức xấp xỉA27:19–7:24 , .
02 / 20TED≈ mức xấp xỉA28:21–8:28
.
03 / 20NBC News≈ mức xấp xỉB15:25–5:31
, , .
04 / 20Vogue≈ mức xấp xỉB20:09–0:11
.
05 / 20TED≈ mức xấp xỉB16:34–6:42
-, - .
06 / 20BBC Ideas≈ mức xấp xỉB13:36–3:39
?
07 / 20TED-Ed≈ mức xấp xỉB13:09–3:15
, .
08 / 20Vogue≈ mức xấp xỉA23:26–3:34
.
09 / 20BBC Learning English≈ mức xấp xỉA29:52–9:56
.
10 / 20CrashCourse≈ mức xấp xỉB27:42–7:53
, .
11 / 20Lex Clips≈ mức xấp xỉB11:15–1:24
, , .
12 / 20TED≈ mức xấp xỉB18:57–9:08
, .
13 / 20Vanity Fair≈ mức xấp xỉC13:09–3:18
, .
14 / 20TED≈ mức xấp xỉB12:02–2:12
, .
15 / 20Big Think≈ mức xấp xỉC10:45–0:56
, , .
16 / 20The Late Show≈ mức xấp xỉB18:50–8:57
, , .
17 / 20BBC Ideas≈ mức xấp xỉC12:04–2:14
-, - , .
18 / 20The New Yorker≈ mức xấp xỉC10:09–0:16
, , , , , .
19 / 20BBC Ideas≈ mức xấp xỉC11:22–1:35
, 's , , , .
20 / 20TED-Ed≈ mức xấp xỉB23:44–3:58
, , .