01 / 30BBC Ideas≈ mức xấp xỉA21:42–1:49 .
02 / 30BBC Earth≈ mức xấp xỉB12:42–2:48
, .
03 / 30The Economist≈ mức xấp xỉB10:05–0:10
?
04 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB23:04–3:10
, .
05 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA22:30–2:34
.
06 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉB12:23–2:30
, %.
07 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉB12:22–2:29
, %.
08 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB15:16–5:24
, .
09 / 30TED≈ mức xấp xỉB22:28–2:32
, .
10 / 30BBC Ideas≈ mức xấp xỉA22:34–2:39
, , .
11 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB15:50–5:57
, ’s .
12 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉB23:44–3:52
- .
13 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉC18:25–8:30
— .
14 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉB24:39–4:46
.
15 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB14:59–5:05
.
16 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉC10:53–1:03
.
17 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉC11:22–1:30
, , .
18 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉA23:16–3:25
, .
19 / 30Big Think≈ mức xấp xỉC17:14–7:20
, .
20 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉC14:57–5:03
, , .
21 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉC11:56–1:58
.
22 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉB12:31–2:33
, .
23 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉB22:12–2:21
, .
24 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB12:42–2:45
, , .
25 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB27:00–7:11
, , .
26 / 30BBC Ideas≈ mức xấp xỉB20:37–0:46
's - .
27 / 30PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB14:41–4:48
.
28 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉC10:21–0:33
, : .
29 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉB23:25–3:37
, , , .
30 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉB13:56–4:05
, .