01 / 25BBC Ideas≈ mức xấp xỉB22:42–2:49 , .
02 / 25TED-Ed≈ mức xấp xỉB14:32–4:39
, , .
03 / 25Vogue≈ mức xấp xỉB24:44–4:51
, , , , , .
04 / 25The Late Show≈ mức xấp xỉA23:56–3:59
.
05 / 25The Late Show≈ mức xấp xỉA23:56–3:59
.
06 / 25TED-Ed≈ mức xấp xỉB14:13–4:22
, , .
07 / 25CrashCourse≈ mức xấp xỉB26:39–6:45
, , .
08 / 25CrashCourse≈ mức xấp xỉC13:41–3:45
, .
09 / 25WIRED≈ mức xấp xỉB15:15–5:19
.
10 / 25TED-Ed≈ mức xấp xỉB23:32–3:40
, , , .
11 / 25BBC Learning English≈ mức xấp xỉB13:36–3:44
, 's .
12 / 25TED-Ed≈ mức xấp xỉB24:53–5:01
’s , .
13 / 25TED≈ mức xấp xỉB21:21–1:32
, -- .
14 / 25TED-Ed≈ mức xấp xỉC10:31–0:47
, .
15 / 25Lex Clips≈ mức xấp xỉB10:02–0:13
, : , .
16 / 25Big Think≈ mức xấp xỉC13:20–3:29
, , , .
17 / 25TED-Ed≈ mức xấp xỉB10:42–0:50
’s , .
18 / 25TED-Ed≈ mức xấp xỉC11:06–1:14
, , - .
19 / 25CrashCourse≈ mức xấp xỉC18:05–8:17
, , , , , , .
20 / 25BBC Ideas≈ mức xấp xỉC11:45–1:55
' , , .
21 / 25Lex Clips≈ mức xấp xỉB10:38–0:46
, , , .
22 / 25TED≈ mức xấp xỉB214:16–14:26
, , , .
23 / 25TED-Ed≈ mức xấp xỉB24:17–4:32
— — , - - .
24 / 25Big Think≈ mức xấp xỉB211:57–12:06
, , .
25 / 25The Tonight Show≈ mức xấp xỉC15:20–5:32
, , .