01 / 27Sprouts≈ mức xấp xỉB20:10–0:17 , .
02 / 27Sprouts≈ mức xấp xỉB10:22–0:26
, .
03 / 27Practical Engineering≈ mức xấp xỉA25:31–5:35
.
04 / 27Big Think≈ mức xấp xỉA20:19–0:22
's , .
05 / 27TED≈ mức xấp xỉA26:01–6:05
.
06 / 27TED-Ed≈ mức xấp xỉB23:49–3:59
, , , , .
07 / 27BBC Ideas≈ mức xấp xỉA24:07–4:21
: , , .
08 / 27Vanity Fair≈ mức xấp xỉA29:18–9:23
, .
09 / 27Big Think≈ mức xấp xỉB10:09–0:15
, .
10 / 27Vanity Fair≈ mức xấp xỉB19:23–9:25
?
11 / 27BBC Ideas≈ mức xấp xỉB24:39–4:43
’s .
12 / 27CrashCourse≈ mức xấp xỉB22:41–2:50
, - .
13 / 27TED-Ed≈ mức xấp xỉB13:44–3:50
, .
14 / 27The Daily Show≈ mức xấp xỉB18:31–8:34
.
15 / 27Sprouts≈ mức xấp xỉB12:09–2:14
.
16 / 27Practical Engineering≈ mức xấp xỉC11:12–1:24
, .
17 / 27Tom Scott≈ mức xấp xỉB22:33–2:38
.
18 / 27The School of Life≈ mức xấp xỉC15:16–5:26
.
19 / 27TED-Ed≈ mức xấp xỉB23:32–3:41
, , , , .
20 / 27Big Think≈ mức xấp xỉB20:00–0:06
, .
21 / 27CrashCourse≈ mức xấp xỉB29:31–9:41
— , , , , .
22 / 27Kurzgesagt≈ mức xấp xỉB21:57–2:06
- , .
23 / 27CrashCourse≈ mức xấp xỉB22:43–2:53
, ; ’s , , ’s .
24 / 27Sprouts≈ mức xấp xỉC13:12–3:23
, .
25 / 27CrashCourse≈ mức xấp xỉB23:20–3:30
“ ” , ’s : .
26 / 27The School of Life≈ mức xấp xỉC10:58–1:09
, , .
27 / 27The School of Life≈ mức xấp xỉC15:07–5:20
: , , .