01 / 14CrashCourse≈ mức xấp xỉB15:30–5:37 , .
02 / 14BBC Learning English≈ mức xấp xỉA21:40–1:48
) , ) ) ?
03 / 14Vogue≈ mức xấp xỉB19:03–9:07
.
04 / 14BBC Learning English≈ mức xấp xỉB10:42–0:50
% , .
05 / 14Sprouts≈ mức xấp xỉB24:48–4:57
, , 's , .
06 / 14CNBC Make It≈ mức xấp xỉB27:07–7:15
, , .
07 / 14WIRED≈ mức xấp xỉB19:17–9:25
.
08 / 14Vanity Fair≈ mức xấp xỉC11:02–1:04
, .
09 / 14WIRED≈ mức xấp xỉB19:07–9:17
, , .
10 / 14BBC Learning English≈ mức xấp xỉA21:38–1:42
, .
11 / 14BBC Learning English≈ mức xấp xỉA21:48–1:52
, , .
12 / 14CrashCourse≈ mức xấp xỉB26:21–6:26
.
13 / 14Vogue≈ mức xấp xỉC10:04–0:08
, , .
14 / 14CrashCourse≈ mức xấp xỉC10:12–0:21
, - , , .