01 / 8Vogue≈ mức xấp xỉB21:12–1:20 , , .
02 / 8TED≈ mức xấp xỉB10:45–0:54
, , .
03 / 8The Economist≈ mức xấp xỉB10:33–0:44
's .
04 / 8BBC Learning English≈ mức xấp xỉA21:38–1:42
, .
05 / 8BBC Learning English≈ mức xấp xỉA21:48–1:52
, , .
06 / 8PBS NewsHour≈ mức xấp xỉA24:39–4:43
, .
07 / 8CrashCourse≈ mức xấp xỉC18:22–8:27
, .
08 / 8PBS NewsHour≈ mức xấp xỉC12:51–3:08
, 's , -- -- " ."