01 / 10TED≈ mức xấp xỉB22:56–3:06 , .
02 / 10WIRED≈ mức xấp xỉB20:52–1:00
, , , .
03 / 10PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB14:54–4:59
, , .
04 / 10The New Yorker≈ mức xấp xỉA20:05–0:09
.
05 / 10TED≈ mức xấp xỉC16:25–6:38
, , .
06 / 10Big Think≈ mức xấp xỉA26:47–6:58
, , .
07 / 10TED≈ mức xấp xỉB214:16–14:26
, , , .
08 / 10CrashCourse≈ mức xấp xỉB22:39–2:51
- , , - , , .
09 / 10Vogue≈ mức xấp xỉB13:54–4:04
, , , .
10 / 10The Daily Show≈ mức xấp xỉB23:07–3:19
: , " , , ," , " ."