01 / 23Kurzgesagt≈ mức xấp xỉB13:13–3:18 , .
02 / 23Kurzgesagt≈ mức xấp xỉC14:42–4:47
, , .
03 / 23Vanity Fair≈ mức xấp xỉA20:00–0:05
, .
04 / 23The Daily Show≈ mức xấp xỉB26:04–6:08
, .
05 / 23Vanity Fair≈ mức xấp xỉA20:05–0:10
?
06 / 23The Daily Show≈ mức xấp xỉC14:46–4:49
, .
07 / 23TED≈ mức xấp xỉB25:36–5:42
.
08 / 23Kurzgesagt≈ mức xấp xỉB22:20–2:27
, .
09 / 23The Daily Show≈ mức xấp xỉB22:31–2:34
.
10 / 23The Daily Show≈ mức xấp xỉC16:34–6:36
, .
11 / 23Vogue≈ mức xấp xỉC11:24–1:28
.
12 / 23Sprouts≈ mức xấp xỉA23:21–3:30
, , .
13 / 23Vanity Fair≈ mức xấp xỉB26:15–6:19
?
14 / 23TED≈ mức xấp xỉC19:48–9:57
, , , .
15 / 23BBC Ideas≈ mức xấp xỉC10:00–0:07
- , .
16 / 23BBC Learning English≈ mức xấp xỉB25:40–5:46
, , .
17 / 23Bon Appétit≈ mức xấp xỉC19:46–9:50
.
18 / 23TED-Ed≈ mức xấp xỉC13:13–3:19
, .
19 / 23BBC Learning English≈ mức xấp xỉB24:38–4:45
, , , .
20 / 23Kurzgesagt≈ mức xấp xỉC13:08–3:17
, , .
21 / 23Big Think≈ mức xấp xỉC12:24–2:32
.
22 / 23TED-Ed≈ mức xấp xỉC12:41–2:56
— ’s .
23 / 23Tom Scott≈ mức xấp xỉC15:59–6:12
, , ’s , .