01 / 24Kurzgesagt≈ mức xấp xỉB13:13–3:18 , .
02 / 24Kurzgesagt≈ mức xấp xỉB24:16–4:22
, .
03 / 24Vanity Fair≈ mức xấp xỉA20:00–0:05
, .
04 / 24The Daily Show≈ mức xấp xỉB26:04–6:08
, .
05 / 24Vanity Fair≈ mức xấp xỉA20:05–0:10
?
06 / 24The Daily Show≈ mức xấp xỉC14:46–4:49
, .
07 / 24TED≈ mức xấp xỉB25:36–5:42
.
08 / 24Kurzgesagt≈ mức xấp xỉB22:20–2:27
, .
09 / 24Sprouts≈ mức xấp xỉB12:22–2:30
.
10 / 24The Daily Show≈ mức xấp xỉC16:34–6:36
, .
11 / 24CrashCourse≈ mức xấp xỉB10:45–0:56
, , , .
12 / 24Sprouts≈ mức xấp xỉA23:21–3:30
, , .
13 / 24Vanity Fair≈ mức xấp xỉB26:15–6:19
?
14 / 24TED≈ mức xấp xỉC19:48–9:57
, , , .
15 / 24BBC Ideas≈ mức xấp xỉC10:00–0:07
- , .
16 / 24The Daily Show≈ mức xấp xỉC13:00–3:03
, .
17 / 24BBC Learning English≈ mức xấp xỉB25:40–5:46
, , .
18 / 24Bon Appétit≈ mức xấp xỉC19:46–9:50
.
19 / 24BBC Learning English≈ mức xấp xỉB24:38–4:45
, , , .
20 / 24Kurzgesagt≈ mức xấp xỉC13:08–3:17
, , .
21 / 24TED-Ed≈ mức xấp xỉB21:20–1:29
, , , .
22 / 24Tom Scott≈ mức xấp xỉC10:41–0:54
, , --.
23 / 24Big Think≈ mức xấp xỉC12:24–2:32
.
24 / 24TED-Ed≈ mức xấp xỉC12:41–2:56
— ’s .