01 / 22CNBC Make It≈ mức xấp xỉB21:33–1:40 , .
02 / 22CNBC Make It≈ mức xấp xỉB25:09–5:14
.
03 / 22TED≈ mức xấp xỉB14:57–5:03
, .
04 / 22BBC Ideas≈ mức xấp xỉA20:18–0:22
.
05 / 22TED≈ mức xấp xỉB19:15–9:22
, , .
06 / 22CrashCourse≈ mức xấp xỉB210:33–10:42
— .
07 / 22CNBC Make It≈ mức xấp xỉB14:59–5:10
, , , .
08 / 22Sprouts≈ mức xấp xỉB13:44–3:50
.
09 / 22BBC Ideas≈ mức xấp xỉC10:57–1:09
, , , , , .
10 / 22TED≈ mức xấp xỉB28:12–8:22
.
11 / 22CrashCourse≈ mức xấp xỉB28:08–8:13
, .
12 / 22WIRED≈ mức xấp xỉC11:27–1:32
, , .
13 / 22BBC Learning English≈ mức xấp xỉB13:53–4:00
, ?
14 / 22WIRED≈ mức xấp xỉC14:03–4:07
.
15 / 22Big Think≈ mức xấp xỉA22:16–2:25
, .
16 / 22TED-Ed≈ mức xấp xỉB21:37–1:44
, ’s .
17 / 22BBC Ideas≈ mức xấp xỉC13:43–3:53
.
18 / 22TED≈ mức xấp xỉC12:12–2:22
, , , ’s , .
19 / 22CrashCourse≈ mức xấp xỉC10:25–0:31
, , .
20 / 22The Daily Show≈ mức xấp xỉC17:08–7:20
, , , .
21 / 22CrashCourse≈ mức xấp xỉB26:51–7:02
… , ’s , , .
22 / 22WIRED≈ mức xấp xỉC11:38–1:48
- .