01 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉB24:15–4:22 , , .
02 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB24:54–4:59
.
03 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉB10:10–0:16
?
04 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉA22:46–2:49
.
05 / 30PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB13:56–4:05
-- .
06 / 30The Economist≈ mức xấp xỉB22:29–2:33
.
07 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉA25:34–5:45
, — — .
08 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB27:18–7:25
.
09 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉC14:31–4:39
.
10 / 30NBC News≈ mức xấp xỉB24:38–4:45
-- .
11 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉC15:32–5:40
, , .
12 / 30The Economist≈ mức xấp xỉB23:09–3:18
, .
13 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB211:04–11:11
, .
14 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉA27:05–7:07
.
15 / 30PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB10:11–0:17
.
16 / 30Big Think≈ mức xấp xỉC11:46–1:51
, .
17 / 30PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB24:09–4:13
: -- .
18 / 30NBC News≈ mức xấp xỉB20:04–0:12
's .
19 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉB22:53–3:04
, — .
20 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉC14:49–4:58
.
21 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉB15:14–5:24
, ’s , .
22 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA27:16–7:21
.
23 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉB20:53–1:00
, , .
24 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉC15:22–5:35
, — .
25 / 30PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB22:38–2:48
, -- .
26 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB14:26–4:32
.
27 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉB25:45–5:53
, .
28 / 30PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB13:40–3:50
, , .
29 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉB22:06–2:11
, , .
30 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉB10:17–0:24
, , ?