01 / 26BBC Learning English≈ mức xấp xỉB15:25–5:32 .
02 / 26Vogue≈ mức xấp xỉA21:52–1:59
, , , .
03 / 26PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB13:49–3:55
, .
04 / 26Big Think≈ mức xấp xỉB26:23–6:27
.
05 / 26TED≈ mức xấp xỉB15:52–6:05
, , , .
06 / 26TED≈ mức xấp xỉC12:01–2:08
, 's .
07 / 26WIRED≈ mức xấp xỉC10:30–0:38
% , $ $.
08 / 26PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB13:36–3:45
.
09 / 26BBC Learning English≈ mức xấp xỉB11:49–1:57
, .
10 / 26CrashCourse≈ mức xấp xỉA22:50–2:56
, , , !
11 / 26CrashCourse≈ mức xấp xỉA21:41–1:48
, .
12 / 26PBS NewsHour≈ mức xấp xỉA24:09–4:18
, .
13 / 26Big Think≈ mức xấp xỉB212:54–13:00
.
14 / 26The Economist≈ mức xấp xỉA20:57–1:04
, , , .
15 / 26BBC Learning English≈ mức xấp xỉB23:13–3:25
, .
16 / 26CrashCourse≈ mức xấp xỉC13:13–3:20
, .
17 / 26TED≈ mức xấp xỉA23:17–3:20
-- .
18 / 26BBC Learning English≈ mức xấp xỉA22:56–3:06
, , 's .
19 / 26The Daily Show≈ mức xấp xỉC14:57–5:00
, .
20 / 26BBC Learning English≈ mức xấp xỉA24:52–4:56
.
21 / 26TED≈ mức xấp xỉB12:08–2:22
, , .
22 / 26CrashCourse≈ mức xấp xỉB29:22–9:31
, , .
23 / 26Big Think≈ mức xấp xỉB212:19–12:24
.
24 / 26Sprouts≈ mức xấp xỉB24:56–5:16
-- % % — % .
25 / 26PBS NewsHour≈ mức xấp xỉC13:56–4:10
: , .
26 / 26TED≈ mức xấp xỉB24:08–4:20
, , , .