01 / 25TED≈ mức xấp xỉA27:31–7:34 .
02 / 25The Daily Show≈ mức xấp xỉB13:24–3:28
.
03 / 25PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB24:50–4:56
.
04 / 25TED-Ed≈ mức xấp xỉB20:39–0:47
, .
05 / 25PBS NewsHour≈ mức xấp xỉA24:42–4:45
.
06 / 25BBC Learning English≈ mức xấp xỉA23:30–3:39
, , .
07 / 25PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB10:08–0:11
.
08 / 25The Daily Show≈ mức xấp xỉB20:52–0:56
, .
09 / 25BBC Learning English≈ mức xấp xỉB14:51–4:57
's .
10 / 25SoulPancake≈ mức xấp xỉB13:16–3:23
, , , , .
11 / 25TED≈ mức xấp xỉB27:28–7:34
?
12 / 25TED≈ mức xấp xỉB17:33–7:41
, , ?
13 / 25Lex Clips≈ mức xấp xỉA20:03–0:06
?
14 / 25BBC Learning English≈ mức xấp xỉA25:46–5:52
, , .
15 / 25PBS NewsHour≈ mức xấp xỉC13:09–3:20
, , .
16 / 25BBC Learning English≈ mức xấp xỉB14:58–5:10
, – , , 's .
17 / 25BBC Learning English≈ mức xấp xỉB12:09–2:12
, .
18 / 25BBC Learning English≈ mức xấp xỉA23:23–3:31
' ' .
19 / 25Vogue≈ mức xấp xỉB16:17–6:19
.
20 / 25TED≈ mức xấp xỉA23:15–3:17
.
21 / 25BBC Learning English≈ mức xấp xỉB24:55–4:58
, .
22 / 25Big Think≈ mức xấp xỉB10:20–0:26
, .
23 / 25BBC Ideas≈ mức xấp xỉB21:08–1:16
.
24 / 25NBC News≈ mức xấp xỉC10:46–0:58
, , , .
25 / 25PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB11:55–2:07
" " , .