01 / 12Bon Appétit≈ mức xấp xỉC15:55–5:57 .
02 / 12Bon Appétit≈ mức xấp xỉC111:05–11:08
.
03 / 12Bon Appétit≈ mức xấp xỉC14:47–4:54
, .
04 / 12Bon Appétit≈ mức xấp xỉC10:07–0:13
, , .
05 / 12The Daily Show≈ mức xấp xỉC18:11–8:17
, , .
06 / 12Bon Appétit≈ mức xấp xỉC10:50–0:55
.
07 / 12Kurzgesagt≈ mức xấp xỉC11:41–1:46
’s .
08 / 12BBC Learning English≈ mức xấp xỉB14:42–4:49
, – , , .
09 / 12Practical Engineering≈ mức xấp xỉC17:26–7:34
.
10 / 12Bon Appétit≈ mức xấp xỉC110:28–10:37
, , .
11 / 12The Late Show≈ mức xấp xỉC13:28–3:31
, , ?
12 / 12TED-Ed≈ mức xấp xỉC11:25–1:35
, , .