01 / 13BBC Learning English≈ mức xấp xỉA21:13–1:18 .
02 / 13Vogue≈ mức xấp xỉB11:13–1:17
.
03 / 13TED-Ed≈ mức xấp xỉC11:38–1:49
, .
04 / 13CNBC Make It≈ mức xấp xỉB16:19–6:26
' , , .
05 / 13BBC Learning English≈ mức xấp xỉA25:16–5:25
, ' ' – 's .
06 / 13CrashCourse≈ mức xấp xỉC15:16–5:23
.
07 / 13The Economist≈ mức xấp xỉA26:41–6:44
.
08 / 13CrashCourse≈ mức xấp xỉB10:42–0:51
, — .
09 / 13TED≈ mức xấp xỉA22:27–2:31
.
10 / 13CrashCourse≈ mức xấp xỉB19:16–9:25
’s , - .
11 / 13CrashCourse≈ mức xấp xỉC17:47–7:58
, — .
12 / 13Vogue≈ mức xấp xỉB210:05–10:21
, .
13 / 13PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB26:24–6:40
, , , .