01 / 9MKBHD≈ mức xấp xỉC14:52–4:57 , , $ .
02 / 9Practical Engineering≈ mức xấp xỉB18:18–8:25
, .
03 / 9BBC Learning English≈ mức xấp xỉB22:04–2:09
, .
04 / 9BBC Learning English≈ mức xấp xỉB21:13–1:20
% .
05 / 9Practical Engineering≈ mức xấp xỉB29:00–9:07
, .
06 / 9Practical Engineering≈ mức xấp xỉC112:04–12:09
, .
07 / 9MKBHD≈ mức xấp xỉC18:19–8:27
, , .
08 / 9Sprouts≈ mức xấp xỉC14:47–4:56
, % $ .
09 / 9MKBHD≈ mức xấp xỉC113:14–13:25
, , , .