01 / 28BBC Ideas≈ mức xấp xỉB20:38–0:45 , .
02 / 28Sprouts≈ mức xấp xỉB13:25–3:29
.
03 / 28CrashCourse≈ mức xấp xỉA23:37–3:43
-- -- : .
04 / 28BBC Ideas≈ mức xấp xỉB21:33–1:41
, " ," , " - ."
05 / 28Sprouts≈ mức xấp xỉB24:48–4:57
, , 's , .
06 / 28CNBC Make It≈ mức xấp xỉB23:37–3:43
, $ .
07 / 28CrashCourse≈ mức xấp xỉB22:18–2:23
-/-, ?!
08 / 28CNBC Make It≈ mức xấp xỉB13:48–3:54
's .
09 / 28Vogue≈ mức xấp xỉA24:41–4:46
, , , ", .
10 / 28Big Think≈ mức xấp xỉB27:09–7:13
- ; - .
11 / 28The Tonight Show≈ mức xấp xỉB12:47–2:51
, , , .
12 / 28Sprouts≈ mức xấp xỉB10:12–0:20
, , - .
13 / 28The New Yorker≈ mức xấp xỉB10:17–0:21
?
14 / 28Sprouts≈ mức xấp xỉA22:11–2:17
, , .
15 / 28The Tonight Show≈ mức xấp xỉC11:14–1:20
, , , .
16 / 28BBC Learning English≈ mức xấp xỉB11:04–1:16
.
17 / 28Sprouts≈ mức xấp xỉA23:20–3:26
.
18 / 28Sprouts≈ mức xấp xỉB15:10–5:17
.
19 / 28CNBC Make It≈ mức xấp xỉB21:53–2:02
's , .
20 / 28CNBC Make It≈ mức xấp xỉB22:56–3:04
-- , , .
21 / 28Big Think≈ mức xấp xỉA23:10–3:12
.
22 / 28Vogue≈ mức xấp xỉA24:37–4:42
, .
23 / 28Sprouts≈ mức xấp xỉB22:52–2:56
?
24 / 28CNBC Make It≈ mức xấp xỉB13:16–3:22
$ .
25 / 28CNBC Make It≈ mức xấp xỉC11:37–1:42
, , .
26 / 28Big Think≈ mức xấp xỉB11:00–1:11
, , .
27 / 28Lex Clips≈ mức xấp xỉC10:34–0:51
, , , , , , , , , ...
28 / 28Vanity Fair≈ mức xấp xỉC17:38–7:49
?