01 / 9The Daily Show≈ mức xấp xỉC13:10–3:15 , .
02 / 9BBC Learning English≈ mức xấp xỉB14:53–5:04
, .
03 / 9CNBC Make It≈ mức xấp xỉB22:16–2:23
, .
04 / 9TED≈ mức xấp xỉA25:25–5:28
, .
05 / 9CNBC Make It≈ mức xấp xỉC10:25–0:33
, , .
06 / 9TED≈ mức xấp xỉC113:19–13:30
, .
07 / 9TED≈ mức xấp xỉB14:26–4:41
, , .
08 / 9The School of Life≈ mức xấp xỉC11:23–1:36
( , .
09 / 9CrashCourse≈ mức xấp xỉB210:59–11:12
, – , , , .