01 / 9Practical Engineering≈ mức xấp xỉC12:05–2:10 .
02 / 9Mark Rober≈ mức xấp xỉC13:58–4:03
, , .
03 / 9The Late Show≈ mức xấp xỉC11:53–1:59
's , .
04 / 9The Late Show≈ mức xấp xỉC11:58–2:01
, .
05 / 9Tom Scott≈ mức xấp xỉB22:02–2:06
, .
06 / 9The Daily Show≈ mức xấp xỉC18:11–8:17
, , .
07 / 9Tom Scott≈ mức xấp xỉC11:23–1:30
.
08 / 9SmarterEveryDay≈ mức xấp xỉC11:17–1:25
, .
09 / 9Tom Scott≈ mức xấp xỉC13:48–3:57
, , .