01 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉA20:00–0:06 .
02 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉB14:32–4:37
, .
03 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉB12:32–2:40
.
04 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉB22:26–2:32
, .
05 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉB15:46–5:55
, .
06 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉB15:37–5:47
.
07 / 30Big Think≈ mức xấp xỉC10:30–0:37
.
08 / 30BBC Ideas≈ mức xấp xỉB10:54–1:03
, .
09 / 30BBC Ideas≈ mức xấp xỉB22:52–3:01
, .
10 / 30Big Think≈ mức xấp xỉA21:42–1:46
.
11 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉB13:01–3:09
: ‘ ’, , .
12 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉB24:08–4:15
’s - , .
13 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉB11:42–1:47
, ?
14 / 30BBC Ideas≈ mức xấp xỉB20:11–0:19
.
15 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉA22:19–2:24
.
16 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉB20:34–0:40
.
17 / 30TED≈ mức xấp xỉB10:44–0:48
.
18 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA26:01–6:08
's .
19 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA26:11–6:17
's .
20 / 30The Economist≈ mức xấp xỉB20:00–0:09
.
21 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉA25:10–5:16
, .
22 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉC10:06–0:18
- , .
23 / 30Big Think≈ mức xấp xỉB11:12–1:16
, .
24 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉA23:54–4:02
-- .
25 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉA25:40–5:45
.
26 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉB12:56–3:01
, .
27 / 30BBC Ideas≈ mức xấp xỉB20:37–0:43
, .
28 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉA22:33–2:41
, .
29 / 30BBC Ideas≈ mức xấp xỉC11:22–1:35
, 's , , , .
30 / 30BBC Ideas≈ mức xấp xỉB13:49–4:01
, , .