01 / 14Practical Engineering≈ mức xấp xỉB19:12–9:19 , , , .
02 / 14Practical Engineering≈ mức xấp xỉC17:17–7:25
, .
03 / 14TED-Ed≈ mức xấp xỉB22:25–2:29
, .
04 / 14SmarterEveryDay≈ mức xấp xỉB25:47–5:50
.
05 / 14Practical Engineering≈ mức xấp xỉC17:24–7:27
?
06 / 14Practical Engineering≈ mức xấp xỉB18:29–8:33
.
07 / 14Practical Engineering≈ mức xấp xỉC110:51–11:00
.
08 / 14BBC Ideas≈ mức xấp xỉB23:12–3:18
.
09 / 14Practical Engineering≈ mức xấp xỉC18:11–8:17
.
10 / 14TED-Ed≈ mức xấp xỉC13:00–3:06
, .
11 / 14TED-Ed≈ mức xấp xỉB23:22–3:32
, , , , , , .
12 / 14Bon Appétit≈ mức xấp xỉC14:50–4:57
.
13 / 14TED≈ mức xấp xỉB212:23–12:30
-- , , .
14 / 14Practical Engineering≈ mức xấp xỉC14:45–4:54
, , .