01 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉA20:28–0:36 - : ?
02 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉB14:25–4:27
.
03 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB27:28–7:35
, .
04 / 30PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB23:51–3:57
.
05 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉA25:29–5:33
, .
06 / 30BBC Ideas≈ mức xấp xỉA22:26–2:28
.. -...
07 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉA26:05–6:14
, .
08 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉB23:26–3:32
.
09 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA22:37–2:42
.
10 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉB16:18–6:22
11 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉB16:23–6:26
.
12 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉB23:54–4:02
, , , .
13 / 30BBC Ideas≈ mức xấp xỉB21:27–1:33
, , .
14 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB24:51–4:57
% — .
15 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉB22:25–2:29
, .
16 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉB23:29–3:32
, .
17 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉB13:58–4:03
, , .
18 / 30TED≈ mức xấp xỉB23:35–3:44
, , .
19 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB20:19–0:25
's .
20 / 30WIRED≈ mức xấp xỉC110:31–10:34
, .
21 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉA21:30–1:35
.
22 / 30The Economist≈ mức xấp xỉA21:31–1:37
.
23 / 30The New Yorker≈ mức xấp xỉB21:03–1:07
.
24 / 30Big Think≈ mức xấp xỉB11:24–1:30
, .
25 / 30TED≈ mức xấp xỉA25:08–5:15
, - - .
26 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉB11:07–1:13
’s .
27 / 30BBC Ideas≈ mức xấp xỉB21:33–1:41
, " ," , " - ."
28 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉA20:06–0:18
- , , .
29 / 30TED≈ mức xấp xỉC111:15–11:25
, , .
30 / 30TED≈ mức xấp xỉA20:08–0:10
, .