01 / 24PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB24:50–4:56 .
02 / 24CNBC Make It≈ mức xấp xỉB12:47–2:50
.
03 / 24BBC Learning English≈ mức xấp xỉB14:38–4:43
, .
04 / 24CNBC Make It≈ mức xấp xỉB23:44–3:48
.
05 / 24BBC Learning English≈ mức xấp xỉA25:22–5:27
''.
06 / 24CrashCourse≈ mức xấp xỉB20:40–0:47
.
07 / 24CNBC Make It≈ mức xấp xỉB22:41–2:48
, .
08 / 24CNBC Make It≈ mức xấp xỉA23:32–3:38
.
09 / 24CrashCourse≈ mức xấp xỉB27:28–7:35
, .
10 / 24TED-Ed≈ mức xấp xỉB21:13–1:19
.
11 / 24BBC Learning English≈ mức xấp xỉB22:51–2:58
.
12 / 24TED-Ed≈ mức xấp xỉC11:57–2:05
, ’ .
13 / 24Big Think≈ mức xấp xỉB20:49–0:55
, .
14 / 24BBC Ideas≈ mức xấp xỉB11:21–1:27
, .
15 / 24BBC Earth≈ mức xấp xỉC11:30–1:40
- .
16 / 24CNBC Make It≈ mức xấp xỉB11:54–2:05
, 's , .
17 / 24NBC News≈ mức xấp xỉB25:14–5:22
, .
18 / 24BBC Ideas≈ mức xấp xỉB21:27–1:33
, , .
19 / 24CNBC Make It≈ mức xấp xỉC10:32–0:42
, .
20 / 24TED-Ed≈ mức xấp xỉB20:30–0:41
, , .
21 / 24PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB10:08–0:11
.
22 / 24CrashCourse≈ mức xấp xỉC110:00–10:07
, , , .
23 / 24CNBC Make It≈ mức xấp xỉC13:43–3:54
, .
24 / 24PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB20:27–0:45
: - .