01 / 24TED≈ mức xấp xỉC19:26–9:32 , .
02 / 24CNBC Make It≈ mức xấp xỉA24:32–4:35
.
03 / 24BBC Learning English≈ mức xấp xỉA22:12–2:18
?
04 / 24BBC Ideas≈ mức xấp xỉB15:06–5:10
, .
05 / 24The Daily Show≈ mức xấp xỉA25:34–5:41
, 's a-- .
06 / 24The Daily Show≈ mức xấp xỉA20:06–0:08
, .
07 / 24BBC Learning English≈ mức xấp xỉA22:08–2:17
, .
08 / 24WIRED≈ mức xấp xỉB16:37–6:44
, " - - - ?"
09 / 24BBC Learning English≈ mức xấp xỉA21:42–1:48
?
10 / 24CNBC Make It≈ mức xấp xỉA26:55–6:59
.
11 / 24CNBC Make It≈ mức xấp xỉA24:38–4:42
.
12 / 24BBC Earth≈ mức xấp xỉB21:46–1:50
, .
13 / 24Big Think≈ mức xấp xỉC12:26–2:32
.
14 / 24Sprouts≈ mức xấp xỉA22:08–2:20
: , .
15 / 24BBC Learning English≈ mức xấp xỉB20:26–0:40
, , – .
16 / 24The Daily Show≈ mức xấp xỉC15:21–5:25
, ?
17 / 24BBC Learning English≈ mức xấp xỉB24:57–5:01
.
18 / 24Vogue≈ mức xấp xỉB15:22–5:28
, , .
19 / 24The Daily Show≈ mức xấp xỉB15:58–6:11
, , , .
20 / 24CNBC Make It≈ mức xấp xỉB24:20–4:28
, .
21 / 24Big Think≈ mức xấp xỉC10:58–1:07
, , , , , -.
22 / 24TED-Ed≈ mức xấp xỉC11:51–2:03
, , , , , , .
23 / 24CNBC Make It≈ mức xấp xỉB17:11–7:21
, .
24 / 24Vogue≈ mức xấp xỉC14:34–4:43
, , .