01 / 24WIRED≈ mức xấp xỉB23:58–4:03 , , , .
02 / 24TED≈ mức xấp xỉB26:34–6:42
, , ?
03 / 24WIRED≈ mức xấp xỉB11:45–1:53
, .
04 / 24Big Think≈ mức xấp xỉB20:00–0:06
, .
05 / 24Vogue≈ mức xấp xỉB17:59–8:05
, , .
06 / 24The Tonight Show≈ mức xấp xỉB25:52–5:56
?
07 / 24TED-Ed≈ mức xấp xỉB15:14–5:24
, ’s , .
08 / 24Sprouts≈ mức xấp xỉC13:26–3:37
, .
09 / 24The Tonight Show≈ mức xấp xỉC113:05–13:07
, .
10 / 24PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB22:20–2:27
, , , .
11 / 24Big Think≈ mức xấp xỉA27:16–7:18
.
12 / 24Vogue≈ mức xấp xỉA25:59–6:05
's , ?
13 / 24CNBC Make It≈ mức xấp xỉC11:46–1:54
's , $ .
14 / 24Vogue≈ mức xấp xỉB18:07–8:11
, .
15 / 24The Late Show≈ mức xấp xỉB14:54–5:01
's ?
16 / 24Sprouts≈ mức xấp xỉA25:10–5:16
, .
17 / 24The Late Show≈ mức xấp xỉC12:59–3:03
, " ."
18 / 24Sprouts≈ mức xấp xỉA20:44–0:46
.
19 / 24Sprouts≈ mức xấp xỉB25:48–5:54
's .
20 / 24TED≈ mức xấp xỉB11:57–2:05
.
21 / 24TED≈ mức xấp xỉA23:19–3:28
, .
22 / 24The New Yorker≈ mức xấp xỉC10:00–0:14
- , , , .
23 / 24The New Yorker≈ mức xấp xỉC10:17–0:32
- , , , .
24 / 24The Late Show≈ mức xấp xỉB23:11–3:24
.