01 / 23The Late Show≈ mức xấp xỉA22:55–3:06 , , , ?
02 / 23Vanity Fair≈ mức xấp xỉC110:48–10:51
, .
03 / 23TED-Ed≈ mức xấp xỉB23:24–3:32
, , .
04 / 23PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB20:12–0:16
: .
05 / 23The Daily Show≈ mức xấp xỉA26:58–7:00
, ?
06 / 23TED≈ mức xấp xỉB10:27–0:32
: - .
07 / 23CNBC Make It≈ mức xấp xỉC15:23–5:31
, , - .
08 / 23BBC Ideas≈ mức xấp xỉB14:10–4:17
?
09 / 23BBC Ideas≈ mức xấp xỉC15:02–5:08
, .
10 / 23CNBC Make It≈ mức xấp xỉA21:00–1:06
$ : ' -- .
11 / 23The Daily Show≈ mức xấp xỉB26:52–6:57
.
12 / 23TED≈ mức xấp xỉC14:30–4:40
, , , .
13 / 23Big Think≈ mức xấp xỉB12:06–2:08
.
14 / 23BBC Learning English≈ mức xấp xỉA22:32–2:38
.
15 / 23StoryCorps≈ mức xấp xỉB10:43–0:46
.
16 / 23CNBC Make It≈ mức xấp xỉA24:15–4:22
.
17 / 23BBC Earth≈ mức xấp xỉC10:28–0:37
- , .
18 / 23CNBC Make It≈ mức xấp xỉC16:27–6:36
, , , .
19 / 23BBC Learning English≈ mức xấp xỉB22:22–2:33
's , , .
20 / 23CNBC Make It≈ mức xấp xỉB21:28–1:36
, .
21 / 23BBC Ideas≈ mức xấp xỉC11:24–1:35
, , .
22 / 23BBC Earth≈ mức xấp xỉC11:47–1:58
, , … .
23 / 23BBC Learning English≈ mức xấp xỉB22:03–2:16
, , , , .