01 / 12Practical Engineering≈ mức xấp xỉC111:55–12:02 .
02 / 12Practical Engineering≈ mức xấp xỉC12:40–2:46
.
03 / 12Practical Engineering≈ mức xấp xỉC110:42–10:50
.
04 / 12Kurzgesagt≈ mức xấp xỉB20:10–0:15
.
05 / 12TED-Ed≈ mức xấp xỉB23:02–3:09
- .
06 / 12Kurzgesagt≈ mức xấp xỉB18:04–8:11
!
07 / 12Kurzgesagt≈ mức xấp xỉB15:09–5:15
.
08 / 12TED-Ed≈ mức xấp xỉB22:41–2:49
.
09 / 12Kurzgesagt≈ mức xấp xỉB21:11–1:19
, .
10 / 12TED-Ed≈ mức xấp xỉB23:13–3:21
, .
11 / 12SciShow≈ mức xấp xỉC14:56–5:07
, , .
12 / 12Practical Engineering≈ mức xấp xỉC12:11–2:24
, .