01 / 25CNBC Make It≈ mức xấp xỉB20:00–0:05 .
02 / 25CNBC Make It≈ mức xấp xỉB23:12–3:18
, 's .
03 / 25Big Think≈ mức xấp xỉB20:18–0:26
, .
04 / 25CNBC Make It≈ mức xấp xỉB22:49–2:55
.
05 / 25CrashCourse≈ mức xấp xỉB23:10–3:15
.
06 / 25CrashCourse≈ mức xấp xỉA23:47–3:52
, — — ’s .
07 / 25TED-Ed≈ mức xấp xỉC13:51–3:59
, - .
08 / 25Big Think≈ mức xấp xỉB14:40–4:45
, “.”
09 / 25Big Think≈ mức xấp xỉB11:37–1:42
.
10 / 25The Daily Show≈ mức xấp xỉB25:04–5:09
.
11 / 25Big Think≈ mức xấp xỉB14:49–4:55
.
12 / 25The Tonight Show≈ mức xấp xỉC11:58–2:04
- - .
13 / 25The Economist≈ mức xấp xỉB23:53–4:01
, .
14 / 25The Daily Show≈ mức xấp xỉB23:21–3:30
: , "" .
15 / 25CNBC Make It≈ mức xấp xỉC14:47–4:56
, , , .
16 / 25The Tonight Show≈ mức xấp xỉC12:07–2:14
- .
17 / 25TED-Ed≈ mức xấp xỉB22:49–2:56
, .
18 / 25CNBC Make It≈ mức xấp xỉB11:43–1:53
$ , $ .
19 / 25The Daily Show≈ mức xấp xỉC13:14–3:18
, .
20 / 25BBC Learning English≈ mức xấp xỉA22:36–2:43
, , , .
21 / 25CNBC Make It≈ mức xấp xỉB13:12–3:16
.
22 / 25CNBC Make It≈ mức xấp xỉC16:18–6:21
, .
23 / 25CNBC Make It≈ mức xấp xỉA22:38–2:43
, $ $ .
24 / 25BBC Ideas≈ mức xấp xỉB20:03–0:13
, 's , .
25 / 25BBC Ideas≈ mức xấp xỉB20:09–0:19
, 's , .