01 / 29CNBC Make It≈ mức xấp xỉC17:44–7:50 , .
02 / 29CNBC Make It≈ mức xấp xỉB20:00–0:05
.
03 / 29TED-Ed≈ mức xấp xỉB23:18–3:23
, .
04 / 29The Economist≈ mức xấp xỉB21:38–1:40
.
05 / 29CNBC Make It≈ mức xấp xỉB23:12–3:18
, 's .
06 / 29The Economist≈ mức xấp xỉB20:51–0:58
, .
07 / 29WIRED≈ mức xấp xỉB20:21–0:24
.
08 / 29The Late Show≈ mức xấp xỉC16:40–6:47
, , .
09 / 29WIRED≈ mức xấp xỉC11:03–1:09
.
10 / 29CNBC Make It≈ mức xấp xỉB28:07–8:13
, 's .
11 / 29BBC Ideas≈ mức xấp xỉA21:22–1:26
, .
12 / 29The Economist≈ mức xấp xỉB13:45–3:49
, .
13 / 29The Daily Show≈ mức xấp xỉB23:21–3:30
: , "" .
14 / 29BBC Learning English≈ mức xấp xỉB13:24–3:34
, , .
15 / 29TED≈ mức xấp xỉB12:37–2:44
, , , .
16 / 29WIRED≈ mức xấp xỉC10:00–0:07
's % .
17 / 29PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB10:01–0:08
, , , , $ .
18 / 29PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB25:29–5:34
, .
19 / 29The Daily Show≈ mức xấp xỉC13:14–3:18
, .
20 / 29TED≈ mức xấp xỉB14:40–4:42
.
21 / 29TED≈ mức xấp xỉB16:54–6:57
?
22 / 29BBC Learning English≈ mức xấp xỉA23:09–3:14
!
23 / 29The Economist≈ mức xấp xỉC10:40–0:50
, , .
24 / 29BBC Ideas≈ mức xấp xỉB21:30–1:40
, , £ 's .
25 / 29CNBC Make It≈ mức xấp xỉB11:44–1:56
, % .
26 / 29PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB12:55–3:05
, .
27 / 29WIRED≈ mức xấp xỉC111:17–11:27
.
28 / 29The School of Life≈ mức xấp xỉC12:43–2:53
.
29 / 29TED≈ mức xấp xỉC113:47–14:00
, -- .