01 / 29Vanity Fair≈ mức xấp xỉB26:01–6:03 , .
02 / 29The Daily Show≈ mức xấp xỉB14:39–4:42
.
03 / 29Vogue≈ mức xấp xỉA26:58–7:10
, , , .
04 / 29WIRED≈ mức xấp xỉB25:18–5:23
?
05 / 29WIRED≈ mức xấp xỉB24:54–4:59
?
06 / 29The Tonight Show≈ mức xấp xỉB13:47–3:49
.
07 / 29TED≈ mức xấp xỉB27:27–7:31
, .
08 / 29The Tonight Show≈ mức xấp xỉB16:43–6:46
-- , .
09 / 29Vogue≈ mức xấp xỉC15:28–5:33
, , ?
10 / 29NBC News≈ mức xấp xỉB10:47–0:51
.
11 / 29SoulPancake≈ mức xấp xỉC13:52–3:59
, , , , .
12 / 29CNBC Make It≈ mức xấp xỉA26:03–6:08
, , , .
13 / 29Lex Clips≈ mức xấp xỉC110:34–10:41
, - ?
14 / 29The Tonight Show≈ mức xấp xỉB11:46–1:47
.
15 / 29The Tonight Show≈ mức xấp xỉB21:50–1:53
.
16 / 29Vogue≈ mức xấp xỉB25:57–6:04
, 's .
17 / 29The Tonight Show≈ mức xấp xỉA20:20–0:27
.
18 / 29Vanity Fair≈ mức xấp xỉA26:59–7:03
.
19 / 29Lex Clips≈ mức xấp xỉA22:15–2:17
.
20 / 29The Daily Show≈ mức xấp xỉB11:04–1:06
.
21 / 29The Tonight Show≈ mức xấp xỉA26:04–6:06
, , .
22 / 29The Late Show≈ mức xấp xỉA23:34–3:38
, , .
23 / 29Vogue≈ mức xấp xỉA21:09–1:11
.
24 / 29NBC News≈ mức xấp xỉC10:59–1:06
, .
25 / 29The New Yorker≈ mức xấp xỉB11:25–1:28
.
26 / 29The Economist≈ mức xấp xỉB24:15–4:18
, , .
27 / 29CrashCourse≈ mức xấp xỉB12:50–2:58
, .
28 / 29TED≈ mức xấp xỉB23:19–3:28
, , , , , .
29 / 29The School of Life≈ mức xấp xỉC12:39–2:53
n’t (’s ), , .