01 / 25NBC News≈ mức xấp xỉB14:21–4:22 , ?
02 / 25NBC News≈ mức xấp xỉB10:47–0:51
.
03 / 25WIRED≈ mức xấp xỉB15:22–5:26
, , .
04 / 25PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB13:49–3:55
, .
05 / 25NBC News≈ mức xấp xỉB12:10–2:16
.
06 / 25WIRED≈ mức xấp xỉB25:18–5:23
?
07 / 25NBC News≈ mức xấp xỉA20:42–0:47
.
08 / 25The New Yorker≈ mức xấp xỉB21:19–1:23
.
09 / 25WIRED≈ mức xấp xỉB29:09–9:20
.
10 / 25The Daily Show≈ mức xấp xỉC12:11–2:18
, .
11 / 25The Daily Show≈ mức xấp xỉC12:19–2:25
, .
12 / 25CNBC Make It≈ mức xấp xỉB27:00–7:03
.
13 / 25TED-Ed≈ mức xấp xỉB21:08–1:16
.
14 / 25The Tonight Show≈ mức xấp xỉC10:59–1:06
, - , , " $."
15 / 25PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB13:36–3:45
.
16 / 25CNBC Make It≈ mức xấp xỉA22:22–2:29
.
17 / 25The Late Show≈ mức xấp xỉB24:14–4:18
.
18 / 25The Late Show≈ mức xấp xỉC12:05–2:11
, .
19 / 25BBC Ideas≈ mức xấp xỉB11:09–1:14
's , .
20 / 25BBC Learning English≈ mức xấp xỉB18:44–8:48
.
21 / 25Vogue≈ mức xấp xỉB12:52–2:55
.
22 / 25PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB21:18–1:25
: - .
23 / 25Vogue≈ mức xấp xỉC12:54–3:02
, , .
24 / 25WIRED≈ mức xấp xỉB20:10–0:18
, .
25 / 25The School of Life≈ mức xấp xỉC13:03–3:15
‘’ ‘’ .