01 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉA20:09–0:12 .
02 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB15:07–5:12
, .
03 / 30Mark Rober≈ mức xấp xỉB26:59–7:03
.
04 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉB10:39–0:48
, .
05 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉC11:27–1:35
, , , .
06 / 30Dropout≈ mức xấp xỉB10:39–0:43
" ," .
07 / 30WIRED≈ mức xấp xỉB12:26–2:35
.
08 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉB10:34–0:43
— ’ ’ .
09 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉB21:36–1:42
- .
10 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉC12:06–2:14
, .
11 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉA21:55–1:59
, .
12 / 30Mark Rober≈ mức xấp xỉB11:59–2:03
.
13 / 30MKBHD≈ mức xấp xỉB18:34–8:37
, , , , .
14 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉB13:31–3:39
– .
15 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉA28:23–8:29
.
16 / 30TED≈ mức xấp xỉA24:29–4:36
, .
17 / 30Steve Harvey≈ mức xấp xỉA25:13–5:16
.
18 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉB20:34–0:40
’s !
19 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB21:23–1:28
: - .
20 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉC15:39–5:47
, - .
21 / 30Mark Rober≈ mức xấp xỉB17:21–7:27
, , .
22 / 30MKBHD≈ mức xấp xỉC16:03–6:11
- , .
23 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉA22:31–2:36
, .
24 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉA21:23–1:25
, .
25 / 30WIRED≈ mức xấp xỉA20:49–0:53
.
26 / 30TED≈ mức xấp xỉB15:46–5:54
, , , , .
27 / 30Big Think≈ mức xấp xỉB210:34–10:45
, , .
28 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉB10:47–0:55
, .
29 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB10:02–0:09
" ."
30 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉA27:48–7:58
, , .