01 / 16The Tonight Show≈ mức xấp xỉA27:03–7:08 .
02 / 16TED≈ mức xấp xỉB12:36–2:41
, , .
03 / 16TED-Ed≈ mức xấp xỉC12:23–2:29
, .
04 / 16CNBC Make It≈ mức xấp xỉA24:55–4:58
.
05 / 16Vogue≈ mức xấp xỉB24:28–4:35
.
06 / 16CrashCourse≈ mức xấp xỉA20:23–0:26
- .
07 / 16CNBC Make It≈ mức xấp xỉB22:16–2:23
, .
08 / 16BBC Learning English≈ mức xấp xỉA23:23–3:31
' ' .
09 / 16The Late Show≈ mức xấp xỉB20:36–0:38
.
10 / 16BBC Learning English≈ mức xấp xỉB15:33–5:40
' ' .
11 / 16BBC Learning English≈ mức xấp xỉB15:32–5:39
, , .
12 / 16TED-Ed≈ mức xấp xỉB21:05–1:17
, -, .
13 / 16BBC Ideas≈ mức xấp xỉB10:00–0:09
, , , .
14 / 16BBC Learning English≈ mức xấp xỉB24:43–4:54
, , .
15 / 16Sprouts≈ mức xấp xỉB12:49–3:00
.
16 / 16The Economist≈ mức xấp xỉC11:31–1:44
, .